Băng keo chịu nhiệt độ cao cắt khuôn (Die-cut tape) là giải pháp vật liệu tiên tiến, được gia công cắt sẵn theo hình dạng và kích thước cụ thể (như tem tròn, hình vuông, jig phức tạp…) để đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.

Khác với các cuộn băng keo truyền thống, giải pháp cắt khuôn giúp doanh nghiệp tùy chỉnh các bộ phận masking, giảm thiểu tối đa lãng phí vật liệu và rút ngắn đáng kể thời gian lắp đặt. Với khả năng chịu nhiệt bền bỉ lên đến 300°C (572°F), đây là vật tư không thể thiếu trong các môi trường khắc nghiệt.
1. Phân loại các dạng băng keo chịu nhiệt độ cao cắt khuôn
Tùy thuộc vào yêu cầu che chắn (masking) của từng linh kiện, chúng tôi cung cấp đầy đủ các định dạng gia công:
A. Băng keo chịu nhiệt dạng Tem Tròn (Dots/Discs)
- Mô tả: Các miếng tròn nhỏ (thường là Kapton hoặc PET xanh) được bế sẵn trên lớp đế.
- Công dụng: Chuyên dùng để che các lỗ bắt vít, điểm tiếp xúc (contact points) trên bảng mạch PCB hoặc các lỗ ren trong chi tiết cơ khí trước khi sơn/mạ.

B. Băng keo chịu nhiệt dạng Chữ Nhật & Hình Vuông
- Mô tả: Cắt chuẩn kích thước theo các size linh kiện tiêu chuẩn.
- Công dụng: Dán che bề mặt phẳng, các tem mã vạch (barcode), chân kết nối (connector) hoặc dùng làm đệm cách điện.
C. Băng keo chịu nhiệt dạng Jig (Custom Shapes)

- Mô tả: Đây là định dạng cao cấp nhất. Khuôn cắt được thiết kế dựa trên đúng biên dạng của Jig hoặc chi tiết máy phức tạp.
- Công dụng: Che phủ hoàn toàn các bề mặt lồi lõm, gấp khúc mà tem tròn hay vuông không làm được.
D. Băng keo chịu nhiệt cắt theo yêu cầu (Custom Die-cut)
- Mọi kích thước và hình dáng đặc biệt theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng đều có thể gia công với độ sai số cực thấp.
2. Các tính năng và lợi ích kỹ thuật cốt lõi
Tại sao các nhà máy điện tử và sơn mạ lại chuyển từ băng keo cuộn sang băng keo cắt khuôn (die-cut)? Dưới đây là 5 lý do kỹ thuật:
1. Độ chính xác và khả năng tùy chỉnh (Precision)
Công nghệ cắt khuôn (Die-cutting) đảm bảo băng keo có kích thước đồng nhất 100%. Khi dán, băng keo bám dính chính xác tuyệt đối vào vị trí cần thiết. Điều này cực kỳ quan trọng đối với ứng dụng cách điện vi mạch hoặc che chắn các chi tiết tinh xảo, nơi sai số 1mm cũng có thể gây lỗi sản phẩm.
2. Khả năng chịu nhiệt độ cao (Heat Resistance)
Sản phẩm được thiết kế để hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, thường từ 150°C đến 316°C (300°F – 600°F) tùy vật liệu. Đảm bảo băng keo không bị chảy, biến dạng hay mất kết dính trong lò sấy.
3. Tính chất kết dính ưu việt (Adhesive Properties)
Chúng tôi sử dụng chất kết dính Silicone nhạy áp suất (PSA) chuyên dụng.
- Ưu điểm: Duy trì độ bám dính mạnh mẽ ngay cả sau các chu kỳ nhiệt kéo dài.
- Đặc biệt: Không để lại keo thừa (No residue) sau khi gỡ bỏ. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc để không tốn công vệ sinh bề mặt sản phẩm sau gia công.
4. Khả năng cách điện (Electrical Insulation)
Nhiều dòng băng keo (như Kapton Polyimide) đạt chuẩn cách điện Class H và có khả năng chống bức xạ, trở thành vật liệu lý tưởng cho ngành sản xuất điện tử, bán dẫn.
5. Khả năng chống hóa chất và vật lý
Lớp nền vật liệu có độ bền kéo cao, chống chịu tốt với sự ăn mòn của hóa chất, dung môi, axit, kiềm trong bể mạ, độ ẩm môi trường và sự phân hủy của tia UV.
3. Bảng thông số vật liệu và ứng dụng (Material Selection)
Việc chọn đúng vật liệu nền (backing material) quyết định sự thành bại của quy trình. Dưới đây là bảng tham khảo chi tiết:
| Vật liệu nền | Phạm vi nhiệt độ (Xấp xỉ) | Ứng dụng phổ biến |
| Polyimide (Kapton®) | -269°C đến 260°C
(-452°F đến 500°F) |
“Vua” chịu nhiệt. Dùng làm mặt nạ hàn PCB (Solder mask), cách điện cuộn dây, linh kiện hàng không vũ trụ. |
| Màng Polyester (PET) | Lên đến 160°C – 200°C
(320°F – 392°F) |
Loại phổ thông nhất. Dùng làm mặt nạ che sơn tĩnh điện (Powder coating), gioăng cách nhiệt nhẹ. |
| Vải Thủy Tinh (Glass Cloth) | Lên đến 300°C
(572°F) |
Siêu bền, chống rách. Dùng che chắn nhiệt, bọc cáp chịu nhiệt, phun cát, ứng dụng hàng không & ô tô. |
| Lá Nhôm / Vải Thủy Tinh | Lên đến 316°C
(600°F) |
Phản xạ nhiệt, chống cháy, dẫn nhiệt tản nhiệt cho hệ thống. |
| Giấy Nhăn (Crepe Paper) | Lên đến 165°C
(325°F) |
Che chắn sơn ô tô (Masking tape), sơn sấy công nghiệp. |
4. Ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp
Sản phẩm băng keo cắt khuôn của chúng tôi phục vụ chủ lực cho 3 môi trường sau:

- Môi trường Sơn tĩnh điện & Mạ hóa chất:
- Dùng các loại tem tròn PET xanh hoặc đĩa Kapton để dán che các lỗ ren, trục máy, đảm bảo sơn/hóa chất không bám vào các vị trí lắp ráp quan trọng.
- Môi trường Điện tử (SMT/PCB):
- Bảo vệ các “ngón tay vàng” (Gold fingers) trên bo mạch trong quá trình hàn sóng (Wave soldering) hoặc hàn nhúng.
- Cách điện cho pin và các linh kiện bán dẫn tỏa nhiệt cao.
- Phòng Lab & Phòng thí nghiệm:
- Yêu cầu các vật liệu chịu nhiệt, kháng hóa chất để cố định mẫu vật hoặc làm lớp lót trong các thử nghiệm nhiệt độ cực đoan.
5. Hướng dẫn tìm nguồn cung ứng (Sourcing Guide)
Băng keo chịu nhiệt độ cao cắt khuôn hiện có sẵn tại các nhà sản xuất và nhà chuyển đổi vật liệu chuyên dụng.
- Hàng có sẵn: Các hình dạng tiêu chuẩn như Tem tròn (Dots), Hình vuông với kích thước phổ thông.
- Hàng đặt riêng: Thiết kế riêng dựa trên bản vẽ kỹ thuật (Drawing) của khách hàng.
Trên thị trường thế giới có các tên tuổi lớn như 3M, UltraTape. Tuy nhiên, tại thị trường trong nước, chúng tôi tự hào cung cấp chất lượng tương đương với:
- Dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu (chọn đúng loại keo cho đúng nhiệt độ).
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ cắt mẫu thử nghiệm (Sammple).
- Giá thành cạnh tranh hơn so với nhập khẩu trực tiếp.
6. Hướng dẫn đặt hàng gia công cắt theo yêu cầu
Để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất cho đơn hàng băng keo cắt khuôn (Die-cut), quý khách vui lòng cung cấp các thông tin sau:
- Loại vật liệu: (Ví dụ: Kapton, PET xanh hay Vải thủy tinh?). Nếu chưa rõ, hãy cho chúng tôi biết nhiệt độ lò sấy của bạn, chúng tôi sẽ tư vấn.
- Hình dạng & Kích thước:
- Nếu là hình tròn: Cho biết đường kính (Ví dụ: Ø5mm, Ø10mm…).
- Nếu là hình đặc biệt: Gửi bản vẽ kích thước hoặc hình ảnh mẫu.
- Quy cách đóng gói: Bạn muốn 1 hàng 10 tem, hay dạng cuộn dài?
7. Tại sao nên chọn dịch vụ gia công cắt băng keo của chúng tôi?
Giữa nhiều đơn vị cung cấp vật liệu trên thị trường, chúng tôi định vị mình là đối tác giải pháp chứ không chỉ là người bán hàng. Dưới đây là 5 lý do các nhà máy điện tử và sơn mạ tin tưởng lựa chọn dịch vụ của chúng tôi:
- Công nghệ cắt chính xác tuyệt đối (Precision Die-Cutting): Chúng tôi sở hữu hệ thống máy cắt Laser và máy bế quay (Rotary Die-Cut) hiện đại. Cam kết đường cắt sắc nét, không ba-via (burr-free), dung sai kích thước cực thấp (±0.1mm). Đảm bảo từng con tem khi đến tay khách hàng đều dễ dàng bóc tách và dán chuẩn xác.
- Tư vấn kỹ thuật “Đúng keo – Đúng việc”: Không phải cứ đắt tiền là tốt nhất. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ phân tích quy trình nhiệt độ của bạn để tư vấn loại vật liệu tối ưu chi phí nhất (Ví dụ: Khi nào nên dùng Kapton đắt đỏ, khi nào chỉ cần dùng PET xanh để tiết kiệm ngân sách).
- Đáp ứng mọi biên dạng phức tạp (Customization): Dù là hình tròn đơn giản hay các hình dạng Jig phức tạp theo bản vẽ CAD/DXF, chúng tôi đều có thể gia công. Hỗ trợ làm mẫu thử (Prototyping) nhanh chóng để khách hàng kiểm tra độ khít trước khi sản xuất hàng loạt.
- Nguồn nguyên liệu cam kết chuẩn: Cam kết sử dụng vật liệu nền và keo từ các nguồn uy tín, đảm bảo không bị chảy keo hay để lại cặn bẩn (residue) sau khi sấy, bảo vệ an toàn cho bề mặt sản phẩm giá trị cao của bạn.
- Tốc độ giao hàng & Giá tại xưởng: Quy trình sản xuất khép kín giúp rút ngắn thời gian giao hàng (Lead time). Cung cấp mức giá cạnh tranh trực tiếp từ xưởng gia công, không qua trung gian thương mại.
Mọi thông tin xin quý khách vui lòng liên hệ:
- Phụ trách kinh doanh: Đỗ Hồng Quân
- Hotline/Zalo: 01649 598 929