Mũi hàn Hakko 900M-T-K là dòng mũi hàn dạng dao (Knife Shape) chuyên dụng cho kỹ thuật hàn kéo IC và xử lý linh kiện dán SMD. Với góc vát 45 độ cùng khả năng bù nhiệt tức thì, sản phẩm giúp thợ kỹ thuật dễ dàng vuốt thiếc, tách chân IC bị dính và phá các mối hàn lớn mà mũi hàn nhọn thông thường không làm được. Tương thích tốt với các trạm hàn Hakko 936, 937, Quick 936A…

Nếu bạn đang tìm kiếm một đầu mũi hàn bền bỉ, giữ nhiệt ổn định và đa năng cho trạm hàn Hakko 936/937 của mình, thì Mũi hàn Hakko 900M-T-K chính là sự lựa chọn số 1.
1. Mũi hàn hakko 900m-t-k là gì? tại sao lại gọi là “dao hàn”?
Mũi hàn Hakko 900M-T-K là model “quốc dân” bán chạy nhất trong series 900M của thương hiệu Hakko (Nhật Bản). Đây là trợ thủ đắc lực không thể thiếu của thợ sửa chữa điện tử, đặc biệt là những người chuyên hàn linh kiện dán (SMD) và IC nhiều chân.

Giải mã ký hiệu kỹ thuật của mũi hàn Hakko 900M-T-K:
Để hiểu rõ về sản phẩm, chúng ta cùng bóc tách mã định danh 900M-T-K:
- 900M: Tên Series mũi hàn tiêu chuẩn (tương thích hoàn hảo với tay hàn 907, máy hàn Hakko 936, 937, 928…).
- T (Tip): Ký hiệu chỉ đầu mũi hàn.
- K (Knife): Kiểu dáng hình lưỡi dao.
Tại sao lại gọi là “Dao hàn” (Shape K)?
Cái tên “Dao hàn” xuất phát từ hình dáng vát chéo 45 độ, mỏng dần về phía mũi trông giống hệt một con dao. Tuy nhiên, công dụng của nó không phải để “cắt gọt” vật lý, mà là để thực hiện kỹ thuật “Hàn kéo” (Drag Soldering):
- “Cắt” đứt mối dính (Solder Bridges): Nhờ cạnh sắc của lưỡi dao, thợ hàn có thể lướt nhanh qua các chân IC bị dính thiếc để tách chúng ra một cách dễ dàng – điều mà mũi nhọn (Type I) rất khó làm được.
- Diện tích tiếp nhiệt lớn: Dáng lưỡi dao cho phép mũi hàn tích trữ nhiệt lượng cao, giúp làm tan chảy thiếc cực nhanh trên diện rộng mà không làm sốc nhiệt linh kiện.
- Đa năng 3 trong 1: Bạn có thể hàn chấm (point soldering) bằng mũi dao, hàn kéo (drag soldering) bằng lưỡi dao, và hàn các mối to bằng mặt phẳng của dao.
Tên gọi phổ biến khác trên thị trường:
- Dao hàn Hakko 900M
- Mũi hàn dao K
- Dao vuốt thiếc/Dao hàn IC
“Chính nhờ thiết kế đặc biệt này, Mũi hàn Hakko 900M-T-K giúp thợ kỹ thuật tiết kiệm 50% thời gian khi hàn các loại IC chân rết (QFP, SOP, PLCC), đường hàn bóng đẹp và hạn chế tối đa tình trạng chết IC do quá nhiệt.”
2. Mũi hàn hakko 900M-T-K với 4 lớp “áo giáp” công nghệ nhật bản
Một mũi hàn 900M-T-K chuẩn Hakko (Japan) được cấu tạo từ 4 lớp vật liệu riêng biệt nén chặt vào nhau. Mỗi lớp đảm nhiệm một sứ mệnh “sống còn”:
1. Lõi Đồng Nguyên Chất (Copper Core) – “Trái tim dẫn nhiệt”
Nằm ở lớp trong cùng là đồng đỏ nguyên chất – kim loại có khả năng dẫn nhiệt cực tốt (chỉ đứng sau Bạc).
- Tác dụng: Truyền nhiệt tức thì từ thanh gia nhiệt (Ceramic Heater) ra đầu mũi.
- Giá trị thực tế: Giúp mũi hàn có khả năng “bù nhiệt” (Thermal Recovery) cực nhanh. Khi bạn chấm mũi hàn vào mối hàn lớn, nhiệt độ không bị tụt đột ngột, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng “mối hàn lạnh” (Cold joint) hoặc thiếc bị vón cục không chảy.
2. Lớp Mạ Sắt (Iron Plating) – “Lá chắn chịu lực”
Đây là lớp quan trọng nhất quyết định độ bền của mũi hàn.
- Nguyên lý: Đồng rất dễ bị thiếc nóng chảy “ăn mòn” (hòa tan). Lớp sắt bao bọc bên ngoài lõi đồng đóng vai trò ngăn cách, chịu mài mòn cơ học và hóa học.
- Sự khác biệt: Mũi hàn rẻ tiền có lớp sắt mỏng và tạp chất, dùng vài tuần sẽ bị thiếc ăn thủng lỗ chỗ vào tận lõi đồng. Ngược lại, mũi Hakko 900M-T-K có lớp tinh thể sắt dày và mịn, cho tuổi thọ lên tới 30.000 – 50.000 mối hàn.
3. Lớp Mạ Niken & Crom (Nickel & Chrome Plating) – “Áo chống dính”
Phủ ở phần thân mũi hàn (phần không tiếp xúc với thiếc).
Tác dụng: Đây là lớp “Non-wetting” (Không bám thiếc). Nó ngăn không cho thiếc hàn nóng chảy leo ngược lên phần thân, đảm bảo thiếc chỉ tập trung gọn gàng tại phần lưỡi dao làm việc. Giúp mũi hàn luôn sạch sẽ và dễ vệ sinh.
4. Lớp Tráng Thiếc Đầu Mũi (Solder Coating) – “Kích hoạt sẵn sàng”
Phần đầu lưỡi dao (Working area) được nhà máy xử lý hóa học và mạ sẵn một lớp thiếc mới.
Tác dụng: Bảo vệ đầu mũi khỏi oxy hóa trong quá trình vận chuyển/lưu kho. Đồng thời, giúp mũi hàn có khả năng “bắt chì” (Wettability) tuyệt đối – thiếc tan chảy bám đều, bóng loáng ngay từ lần chạm đầu tiên mà không cần mài dũa.
3. Thông số kỹ thuật của mũi hàn hakko 900M-T-K
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | HAKKO |
| Công nghệ | Nhật Bản (Japan Technology) |
| Model | 900M-T-K |
| Hình dáng (Shape) | Dạng dao (Knife) – Kích thước lớn |
| Góc vát lưỡi | 45° (Góc tiêu chuẩn cho hàn kéo/vuốt) |
| Dải nhiệt hoạt động | 200°C – 480°C |
| Chuẩn môi trường | Lead-Free (Không chì), RoHS |
| Đóng gói | 1 chiếc/túi (Seal kín chân không chống oxy hóa) |

Chi tiết kích thước vật lý
Để đảm bảo mũi hàn lắp vừa khít vào tay hàn và truyền nhiệt tốt nhất, kích thước cơ khí phải đạt độ chính xác cao:
- Đường kính ngoài (OD): 6.5mm (Chuẩn chung của series 900M).
- Đường kính trong (ID): 4.2mm (Vừa khít với lõi sứ gia nhiệt Ceramic).
- Chiều dài phần lưỡi: ~15mm.
- Độ dày lưỡi dao: ~2.0mm (Đủ dày để tích nhiệt, đủ mỏng để lách vào chân linh kiện).
Hiệu suất nhiệt & Độ bền
- Nhiệt độ lý tưởng: Mũi K hoạt động tốt nhất ở dải 350°C – 380°C khi sử dụng thiếc hàn tiêu chuẩn (63/37).
- Tương thích hàn không chì (Lead-Free): Mũi hàn được mạ lớp bảo vệ dày, chịu được tính ăn mòn cao của thiếc không chì (loại thiếc có điểm nóng chảy cao từ 217°C – 227°C).
Khả năng tương thích (Compatibility)
Mũi hàn 900M-T-K được thiết kế theo chuẩn quốc tế, lắp được cho 90% các loại máy hàn phổ thông trên thị trường:
- Máy hàn Hakko: 936, 937, 928, 926, 701, 702B…
- Tay hàn: 900M-ESD, 907, 907-ESD, 933.
- Các hãng khác: Quick 936A, Yihua 936, Gordak 936… (Dùng chung chuẩn 900M).
Tại sao không phải là mũi nhọn hay mũi vát? Câu trả lời nằm ở khả năng biến hóa 3-in-1 (3 trong 1) cực kỳ linh hoạt, giúp thợ kỹ thuật xử lý mọi tình huống chỉ với một thao tác xoay cổ tay:
Kỹ thuật 1: Hàn Kéo (Drag Soldering) – “Sở trường” tuyệt đối
Đây là kỹ thuật làm nên tên tuổi của dòng mũi dao, chuyên dùng để hàn các IC dán gầm thấp có hàng chục chân tăm (như chip vi xử lý QFP, IC nguồn SOP, PLCC).
- Cách thực hiện: Đặt mặt vát của lưỡi dao nghiêng 45°, thêm một chút thiếc và nhựa thông, sau đó kéo lướt nhẹ nhàng một đường từ chân đầu tiên đến chân cuối cùng.
- Hiệu quả: Nhờ diện tích bề mặt lớn, mũi K tạo ra sức căng bề mặt (Surface Tension) đủ lớn để hút hết thiếc thừa ra khỏi chân IC. Kết quả là các chân được hàn ngấu, bóng đẹp và tuyệt đối không bị dính chân (No Bridging) – điều mà các loại mũi nhọn (Type I) rất khó làm được (thường gây dính và lem nhem).
Kỹ thuật 2: Hàn Điểm (Point Soldering) – Thay thế mũi nhọn
Đừng nghĩ mũi dao thì không hàn được chi tiết nhỏ.
- Cách thực hiện: Dựng đứng mũi hàn hoặc sử dụng phần mũi nhọn nhất của lưỡi dao.
- Ứng dụng: Phần chóp của mũi 900M-T-K được gia công rất sắc sảo, cho phép bạn hàn tốt các linh kiện SMD siêu nhỏ (kích thước 0402, 0603) hoặc hàn “câu dây” (Jumper wire) chính xác từng milimet.
Kỹ thuật 3: Phá mối hàn to – Sức mạnh của mũi đục
Khi gặp các mối hàn “khó nhằn” nằm trên các đường mạch in to (Power line) hoặc chân nối đất (GND) tản nhiệt nhanh, các mũi hàn nhỏ thường bị “tụt nhiệt” và dính chặt vào mạch.
- Cách thực hiện: Áp toàn bộ mặt phẳng của lưỡi dao xuống mối hàn.
- Ưu điểm: Nhờ khối lượng kim loại lớn ở đầu mũi, dao K tích trữ một lượng Nhiệt dung (Heat Capacity) khổng lồ. Nó dễ dàng “xả” nhiệt làm tan chảy ngay lập tức các mối hàn chân cọc loa, tụ hóa lớn, hay trạm mass mà không cần tăng nhiệt độ máy hàn quá cao (tránh gây sốc nhiệt hỏng linh kiện).
5. 8 bước sử dụng Mũi hàn hakko 900M-T-K
Để mũi hàn Hakko 900M-T-K luôn sáng bóng như mới, tuổi thọ kéo dài trên 1 năm và mối hàn đạt chuẩn quốc tế (IPC), quý khách vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sau:
Bước 1: Kiểm tra tương thích Đảm bảo bạn đang sử dụng trạm hàn chuẩn 900M (Hakko 936, 937, 951, FX-888D hoặc các dòng Quick 936A, Yihua 936…). Các máy hàn xung (dạng súng) không sử dụng được mũi này.
Bước 2: Lắp đặt đúng kỹ thuật Tháo ống lồng, lồng mũi hàn vào thanh gia nhiệt (Ceramic Heater).
- Lưu ý: Vặn đai ốc khóa vừa tay. Tuyệt đối không vặn quá chặt khi máy đang nóng, vì kim loại giãn nở có thể làm kẹt hoặc vỡ ống lồng sứ bên trong.
Bước 3: Khởi động & Cài đặt nhiệt độ “Vàng” Bật máy và tăng nhiệt từ từ.
- Nhiệt độ khuyến nghị: 350°C – 380°C (Cho thiếc có chì) và 360°C – 400°C (Cho thiếc không chì).
- Cảnh báo: Tránh vặn Max tốc (450°C – 480°C) nếu không cần thiết. Nhiệt độ quá cao là “kẻ thù” số 1 khiến mũi hàn bị oxy hóa (đen đầu) chỉ sau vài giờ sử dụng.
Bước 4: “Nuôi” mũi hàn (Tinning) – Quan trọng nhất Ngay khi mũi hàn vừa nóng lên (đủ để chảy thiếc), hãy chấm ngay một lớp thiếc mới bao phủ toàn bộ phần lưỡi dao.
- Tác dụng: Lớp thiếc này đóng vai trò như lớp “hy sinh”, ngăn chặn oxy trong không khí tấn công trực tiếp vào lớp mạ sắt bên trong.
Bước 5: Thao tác hàn chuẩn
- Đặt mặt vát của dao tiếp xúc đồng thời với cả chân linh kiện và mạch in (pad) để truyền nhiệt.
- Đưa dây thiếc (size 0.8 – 1.0mm) vào điểm tiếp xúc.
- Chờ thiếc tan chảy và phủ đều mối hàn (khoảng 1-2 giây) rồi nhấc mũi hàn ra dứt khoát.
Bước 6: Kỹ thuật vuốt (Xử lý dính chân) Nếu hàn IC bị dính chân (Bridging), đừng lo lắng:
- Quét một lớp mỡ hàn (Flux) lên hàng chân IC.
- Lau sạch mũi dao K.
- Dùng mũi dao lướt nhẹ qua, sức căng bề mặt của thiếc kết hợp với Flux sẽ hút sạch thiếc thừa vào mũi dao, trả lại hàng chân sạch đẹp.
Bước 7: Vệ sinh an toàn Lau mũi hàn vào bọt biển thấm nước (vắt khô 80%) hoặc tốt nhất là dùng bùi nhùi cước đồng.


- Cấm kỵ: Tuyệt đối không dùng dao cạo, dũa sắt hoặc giấy nhám để mài mũi hàn. Việc này sẽ làm bay mất lớp mạ bảo vệ, khiến mũi hàn hỏng ngay lập tức.
Bước 8: Tắt máy & Bảo quản Trước khi tắt công tắc, luôn luôn tráng một lớp thiếc dày lên đầu mũi hàn. Lớp thiếc này sẽ bảo vệ mũi hàn không bị rỉ sét trong suốt thời gian nghỉ, giúp lần sau sử dụng mũi vẫn ăn thiếc ngay lập tức.
6. Các dòng mũi hàn hakko khác
Ngoài “siêu phẩm” Mũi hàn Hakko 900M-T-K đa năng, chúng tôi cung cấp đầy đủ các biến thể mũi hàn Hakko để phục vụ những nhu cầu chuyên biệt (Cross-sale):
1. Mũi Nhọn (Type I – 900M-T-I)
- Đặc điểm: Đầu nhọn mảnh như kim (R ~ 0.2mm).
- Công dụng: “Bác sĩ phẫu thuật” cho các vị trí cực hẹp, linh kiện mật độ cao hoặc hàn chân linh kiện 0402 dưới kính hiển vi.
2. Mũi Tròn Vát (Type B – 900M-T-B)
- Đặc điểm: Đầu hình nón, mũi tù.
- Công dụng: Mũi hàn tiêu chuẩn (All-rounder). Phù hợp cho người mới bắt đầu (Newbie) hoặc hàn linh kiện xuyên lỗ (Through-hole). Dễ dùng nhưng không chuyên sâu bằng mũi K.
3. Mũi Đục (Type D – 1.2D / 2.4D / 3.2D)
- Đặc điểm: Hình dáng như đầu tuốc-nơ-vít dẹt 2 cạnh.
- Công dụng: “Gã khổng lồ” về nhiệt. Chuyên dùng để hàn các mối hàn to cần truyền nhiệt mạnh như: Tụ hóa, Jack cắm nguồn, Cọc loa, Chân Mass tản nhiệt.
4. Mũi Dao Nhỏ (Type SK – 900M-T-SK)
- Đặc điểm: Một phiên bản “Slim” của mũi dao K, thon gọn hơn và dài hơn.
- Công dụng: Dùng để hàn kéo (Drag soldering) nhưng ở các vị trí góc khuất, hẹp mà mũi dao K to không thể luồn vào được.
7.Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất
Sử dụng đúng loại Mũi hàn Hakko 900M-T-K chất lượng cao không chỉ giúp nâng cao thẩm mỹ mối hàn, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư tiêu hao và thời gian sửa lỗi (rework).

Quý khách hàng là các Nhà máy lắp ráp điện tử, Trung tâm bảo hành, hay các Đơn vị thương mại đang tìm kiếm giải pháp Mũi hàn Hakko 900M-T-K chuẩn xịn, độ bền cao với giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ xem mẫu thực tế và nhận bảng giá chiết khấu ưu đãi dành riêng cho đại lý.
Mọi thông tin xin quý khách vui lòng liên hệ:
- Phụ trách kinh doanh: Đỗ Hồng Quân
- Hotline/Zalo: 01649 598 929