Rèm cửa sợi dệt chống tĩnh điện AC032 (hay còn được tìm kiếm với từ khóa rem cửa sợi dệt chống tĩnh điện AC032) là thiết bị rào cản vật lý chuyên dụng, được lắp đặt tại các lối ra vào của phòng sạch và khu vực sản xuất nhạy cảm với tĩnh điện (EPA). Khác với rèm nhựa PVC thông thường, sản phẩm sở hữu mạng lưới các sợi cáp đan xen thép không gỉ, giúp duy trì điện trở bề mặt ổn định ở mức 10^3, xả thẳng dòng điện tích tụ xuống hệ thống nối đất. Sự hiện diện của AC032 là chốt chặn đầu tiên giúp các nhà máy vi điện tử và y tế ngăn chặn hiện tượng phóng tĩnh điện (ESD), bảo vệ an toàn tuyệt đối cho cả linh kiện vi mạch lẫn người lao động.

1.Ưu điểm của Rèm cửa sợi dệt chống tĩnh điện AC032
Sản phẩm sở hữu 4 ưu điểm kỹ thuật vượt trội, giải quyết triệt để bài toán kiểm soát ESD trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt:
Triệt tiêu tĩnh điện liên tục và an toàn
Khả năng dẫn điện tuyệt vời đến từ lớp vỏ được dệt bằng sợi kim loại thép không gỉ. Với điện trở bề mặt luôn duy trì ở chuẩn , rèm sợi dệt dẫn xuất tĩnh điện từ người và xe đẩy đi qua ngay lập tức, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất

Vận hành bền bỉ, chịu lực ma sát cao
Khắc phục nhược điểm dễ đứt gãy của rèm sợi carbon cũ, rèm AC032 được trang bị lõi sợi trắng chịu lực. Lớp vỏ polyester bao bọc bên ngoài bảo vệ sợi kim loại khỏi quá trình oxy hóa, giúp rèm chịu được mật độ người qua lại dày đặc mà không bị biến dạng hay mài mòn.
Tính linh hoạt cao, lắp đặt vừa vặn mọi địa hình
Không bị gò bó bởi các module có sẵn, chiều dài và chiều rộng của rèm cửa chống tĩnh điện được đặt hoàn toàn theo yêu cầu thực tế của từng dự án. Khách hàng có thể tự do lựa chọn đường kính dây từ 4mm đến 10mm để cân bằng giữa khả năng che chắn và sự thuận tiện khi di chuyển.

Vệ sinh dễ dàng, đáp ứng chuẩn phòng sạch
Vật liệu dệt đặc biệt cho phép rèm chịu được nước rửa và các hóa chất tẩy rửa công nghiệp. Sản phẩm chống bám bẩn tốt, không sinh ra hạt bụi (non-shedding), góp phần duy trì cấp độ sạch ISO Class 5 hoặc ISO Class 6 theo tiêu chuẩn ISO 14644-1.
2.Ứng dụng của Rèm cửa sợi dệt chống tĩnh điện AC032
Thiết bị hiện đang được chỉ định lắp đặt bắt buộc tại 4 khu vực công nghiệp trọng yếu sau:
- Ngành vi điện tử & Bán dẫn: Lắp đặt tại lối vào xưởng lắp ráp bo mạch (PCB), khu vực sản xuất chip, linh kiện điện thoại và thiết bị liên lạc quang học.
- Ngành y tế & Dược phẩm: Ứng dụng tại cửa phòng mổ, phòng gây mê, khu vực nạp oxy và các kho lưu trữ dung môi, hóa chất dễ cháy.
- Trung tâm dữ liệu (Data Center): Sử dụng làm rèm ngăn lối đi trong phòng máy chủ (Server room) nhằm kiểm soát hạt bụi và chống hiện tượng phóng điện làm hỏng dữ liệu.
- Công nghiệp nặng & In ấn: Rào chắn tại các xưởng in ấn công nghiệp, nhà máy sản xuất giấy (nơi ma sát lô cuốn sinh ra lượng tĩnh điện lên tới hàng chục nghìn Volts).
3.Mua Rèm cửa sợi dệt chống tĩnh điện AC032 tại Đơn vị của chúng tôi
Là đối tác cung cấp thiết bị phòng sạch uy tín, chúng tôi tự hào mang đến giải pháp kiểm soát tĩnh điện toàn diện. Có 3 lý do quan trọng để các chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn mua sắm vật tư tại đơn vị chúng tôi:
- Gia công chính xác theo yêu cầu (Customization): Chúng tôi trực tiếp tiếp nhận thông số kích thước cửa và đường kính dây (4mm – 10mm) từ bản vẽ của khách hàng, đảm bảo rèm sau khi ép cực đồng sẽ lắp ráp vừa khít 100% với khung cửa xưởng.
- Hỗ trợ tính toán vật tư chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lên dự toán chính xác số lượng sợi, chiều dài mét cắt và số lượng cực đồng dựa trên khoảng cách dây tối ưu (thường là 5cm). Bảng tính toán giúp nhà thầu tối ưu hóa chi phí, không lo thừa/thiếu vật tư.
- Hồ sơ pháp lý & Chứng chỉ đầy đủ: Cung cấp minh bạch mọi tài liệu kỹ thuật (TDS/MSDS), hóa đơn VAT và các chứng chỉ kiểm định đo lường điện trở bề mặt đi kèm, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu Cleanroom khắt khe nhất.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Nhóm đặc tính | Thông số kỹ thuật | Ghi chú |
| Thông số điện | ||
| Điện trở bề mặt | 10^3 (Có tùy chọn phân tán 10^5– 10^7) | Đo lường bằng thiết bị chuyên dụng |
| Thông số cơ khí & Kích thước | ||
| Đường kính sợi (Ø) | 4mm, 6mm, 8mm, 10mm | Gia công theo yêu cầu |
| Khoảng cách giữa các sợi | Thông dụng từ 4.5 cm đến 10 cm | Tính toán tối ưu theo chiều rộng cửa |
| Kích thước tổng thể (R x C) | Tùy biến (Ví dụ: 1m x 2m, 1.5m x 2.5m…) | Chiều dài và chiều rộng đặt theo yêu cầu thực tế |
| Cấu tạo vật liệu | Sợi lõi trắng chịu lực + Sợi kim loại đan xen Polyester | Màu sắc: Đen / Trắng / Xanh lá |
| Đầu cực tiếp địa | Cực đồng chịu lực (Bấm 1 đầu hoặc 2 đầu) | |
| Thanh treo | Inox / Hợp kim nhôm có rãnh định vị | Yêu cầu phải nối đất (Grounding) 1 đầu |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ANSI/ESD S20.20, ISO 14644-1 |
4. Thông tin liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
Để nhận báo giá chi tiết, tài liệu kỹ thuật (TDS/MSDS) và tư vấn thi công cho dự án của bạn tại Việt Nam, vui lòng liên hệ:
Mr. Đỗ Hồng Quân
Hotline/Zalo: 0349 598 929